Ung thư tuyến giáp – Những điều cần biết về chẩn đoán và điều trị

Thứ Ba, 23/12/2025

Ung thư tuyến giáp là gì?

Ung thư tuyến giáp là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào của tuyến giáp – một tuyến nội tiết nhỏ nằm ở vùng cổ, có vai trò điều hòa chuyển hóa của cơ thể. So với nhiều loại ung thư khác, ung thư tuyến giáp thường tiến triển chậm và có tiên lượng tốt, đặc biệt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

Trong thực tế, bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt tiếp nhận nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám sức khỏe định kỳ hoặc siêu âm vùng cổ do sờ thấy khối nhỏ, không đau.

Tuyến giáp có vai trò quan trọng trong việc sản xuất hormone điều chỉnh sự trao đổi chất, nhịp tim và huyết áp.

 

1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Ung thư tuyến giáp có thể liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ, bao gồm:

  • Phơi nhiễm tia xạ vùng đầu – cổ, đặc biệt từ nhỏ

  • Tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp

  • Các bệnh lý tuyến giáp lành tính kéo dài (bướu giáp, viêm tuyến giáp mạn)

  • Rối loạn nội tiết

  • Giới nữ có nguy cơ mắc cao hơn nam giới

  • Tuổi dưới 55 thường gặp hơn nhưng tiên lượng tốt

 

Người bệnh được chăm sóc hậu phẫu tại khoa Ngoại của Bệnh viện

 

2. Phân loại ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp được phân loại chủ yếu dựa trên đặc điểm mô bệnh học, tức là hình thái tế bào ung thư quan sát được dưới kính hiển vi. Việc phân loại ung thư tuyến giáp có ý nghĩa rất quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị, đánh giá nguy cơ tái phát và tiên lượng bệnh.

2.1 Ung thư tuyến giáp thể nhú (Papillary thyroid carcinoma)

Đây là thể ung thư tuyến giáp thường gặp nhất, chiếm khoảng 70–80% tổng số ca.

Đặc điểm:

  1. Tiến triển chậm
  2. Thường gặp ở người trẻ và trung niên
  3. Dễ di căn hạch cổ nhưng ít di căn xa
  4. Đáp ứng rất tốt với phẫu thuật và iod phóng xạ

👉 Ung thư tuyến giáp thể nhú có tiên lượng rất tốt, đặc biệt khi được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ.

U tuyến giáp thể nhú di căn hạch cổ

 

2.2 Ung thư tuyến giáp thể nang (Follicular thyroid carcinoma)

Thể này chiếm khoảng 10–15% các trường hợp ung thư tuyến giáp.

Đặc điểm:

  1. Tiến triển chậm hơn nhiều loại ung thư khác
  2. Ít di căn hạch cổ hơn thể nhú
  3. Có xu hướng di căn theo đường máu (xương, phổi)

Ung thư tuyến giáp thể nang vẫn có tiên lượng tốt nếu được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

2.3 Ung thư tuyến giáp thể tủy (Medullary thyroid carcinoma)

Ung thư tuyến giáp thể tủy chiếm khoảng 3–5% tổng số ca và có nguồn gốc từ tế bào C của tuyến giáp.

Đặc điểm:

  1. Có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc mang tính gia đình
  2. Không đáp ứng với điều trị iod phóng xạ
  3. Có thể liên quan đến các hội chứng di truyền (MEN)

👉 Việc phát hiện sớm và phẫu thuật triệt để đóng vai trò rất quan trọng trong điều trị ung thư tuyến giáp thể tủy.

2.4 Ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa (Anaplastic thyroid carcinoma)

Đây là thể hiếm gặp nhưng rất ác tính, chiếm dưới 2% các trường hợp ung thư tuyến giáp.

Đặc điểm:

  1. Tiến triển rất nhanh
  2. Thường gặp ở người cao tuổi
  3. Khối u phát triển nhanh, xâm lấn mạnh vùng cổ
  4. Tiên lượng xấu

Điều trị ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa thường mang tính kiểm soát và giảm nhẹ triệu chứng, kết hợp nhiều phương pháp.

Ý nghĩa của việc phân loại ung thư tuyến giáp

Việc xác định chính xác thể ung thư tuyến giáp giúp bác sĩ:

  1. Lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp
  2. Đánh giá nguy cơ tái phát
  3. Tiên lượng khả năng đáp ứng điều trị
  4. Lập kế hoạch theo dõi lâu dài cho người bệnh

Thực tế cho thấy, đa số người bệnh ung thư tuyến giáp thuộc thể nhú và thể nang, là những thể có tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị sớm.

 

3. Triệu chứng ung thư tuyến giáp

Giai đoạn sớm

  • Xuất hiện khối u vùng cổ, thường không đau

  • Khối u di động theo nhịp nuốt

  • Ít ảnh hưởng đến sinh hoạt

Nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi siêu âm tuyến giáp định kỳ.

Giai đoạn tiến triển

  • Khàn tiếng kéo dài

  • Khó nuốt, cảm giác vướng cổ

  • Hạch cổ to

  • Đau vùng cổ, lan lên tai

 

4. Các phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến giáp

  • Siêu âm tuyến giáp: phát hiện nhân nghi ngờ, đánh giá kích thước và cấu trúc

  • Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA): phương pháp quan trọng để chẩn đoán xác định

  • Xét nghiệm hormone tuyến giáp

  • CT scan, MRI: khi cần đánh giá xâm lấn hoặc di căn

 

 

5. Các giai đoạn ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp được phân chia dựa trên kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng hạch và di căn xa. Việc xác định giai đoạn giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh chính xác.

5.1 Giai đoạn I

  • Khối u khu trú trong tuyến giáp

  • Chưa xâm lấn mô xung quanh

  • Chưa di căn hạch hoặc cơ quan xa

👉 Giai đoạn này thường không có triệu chứng rõ ràng và có tiên lượng điều trị rất tốt.

5.2 Giai đoạn II

  • Khối u có kích thước lớn hơn

  • Có thể bắt đầu xâm lấn nhẹ ra ngoài tuyến giáp

  • Chưa di căn xa

Nếu được điều trị kịp thời, ung thư tuyến giáp giai đoạn II vẫn đạt hiệu quả rất cao.

5.3 Giai đoạn III

  • Khối u xâm lấn ra ngoài tuyến giáp

  • Có thể di căn hạch cổ lân cận

  • Xuất hiện triệu chứng như khàn tiếng, khó nuốt, hạch cổ to

Điều trị thường cần phối hợp phẫu thuật, nạo hạch cổ và các phương pháp hỗ trợ.

5.4 Giai đoạn IV

  • Ung thư tuyến giáp xâm lấn rộng

  • Di căn xa đến phổi, xương hoặc cơ quan khác

  • Ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt và chất lượng sống

Dù là giai đoạn muộn, người bệnh vẫn có thể được điều trị nhằm kiểm soát bệnh và kéo dài thời gian sống.

 

6. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp

Việc điều trị ung thư tuyến giáp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thể mô bệnh học, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn, tình trạng di căn, tuổi và thể trạng chung của người bệnh. Trên thực tế, điều trị ung thư tuyến giáp thường là sự phối hợp nhiều phương pháp, nhằm đạt hiệu quả cao nhất và hạn chế nguy cơ tái phát.

6.1 Phẫu thuật – phương pháp điều trị chính

Phẫu thuật là phương pháp điều trị nền tảng và quan trọng nhất trong điều trị ung thư tuyến giáp, đặc biệt ở giai đoạn sớm.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Cắt thùy tuyến giáp (khi khối u nhỏ, khu trú)

  • Cắt toàn bộ tuyến giáp (khi u lớn, đa ổ hoặc nguy cơ tái phát cao)

  • Nạo vét hạch cổ nếu có bằng chứng di căn hạch

Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ tối đa mô ung thư tuyến giáp, đồng thời bảo tồn chức năng các cấu trúc quan trọng vùng cổ như dây thần kinh thanh quản và tuyến cận giáp.

6.2 Điều trị iod phóng xạ sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, một số người bệnh ung thư tuyến giáp (đặc biệt thể nhú và thể nang) có thể được chỉ định điều trị iod phóng xạ (I-131).

Phương pháp này giúp:

  • Tiêu diệt các tế bào ung thư tuyến giáp còn sót lại

  • Giảm nguy cơ tái phát

  • Hỗ trợ theo dõi bệnh lâu dài

Không phải tất cả bệnh nhân ung thư tuyến giáp đều cần điều trị iod phóng xạ. Chỉ định được cân nhắc kỹ dựa trên giai đoạn bệnh và nguy cơ tái phát.

6.3 Điều trị hormone tuyến giáp thay thế

Sau khi cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp, người bệnh cần sử dụng hormone tuyến giáp thay thế lâu dài.

Việc điều trị hormone có vai trò:

  • Duy trì hoạt động chuyển hóa bình thường của cơ thể

  • Ức chế hormone TSH – yếu tố có thể kích thích sự phát triển của tế bào ung thư tuyến giáp còn sót

Người bệnh cần được theo dõi định kỳ và điều chỉnh liều hormone phù hợp để tránh các biến chứng như rối loạn nhịp tim hoặc loãng xương.

6.4 Xạ trị ngoài

Xạ trị ngoài không phải là phương pháp thường quy trong điều trị ung thư tuyến giáp, nhưng có thể được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Ung thư tuyến giáp xâm lấn tại chỗ, không phẫu thuật triệt để được

  • Ung thư tái phát tại vùng cổ

  • Thể không biệt hóa hoặc thể tủy tiến triển

Xạ trị giúp kiểm soát khối u tại chỗ và giảm triệu chứng cho người bệnh.

6.5 Điều trị nhắm trúng đích

Điều trị nhắm trúng đích được áp dụng trong các trường hợp ung thư tuyến giáp tiến triển, tái phát hoặc di căn mà các phương pháp điều trị thông thường không còn hiệu quả.

Phương pháp này tác động trực tiếp lên các cơ chế sinh học đặc hiệu của tế bào ung thư tuyến giáp, giúp:

  • Làm chậm tiến triển bệnh

  • Kéo dài thời gian sống

  • Cải thiện chất lượng cuộc sống

Trước khi chỉ định, người bệnh cần được đánh giá chuyên sâu và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

6.6 Theo dõi lâu dài sau điều trị

Điều trị ung thư tuyến giáp không kết thúc sau phẫu thuật hay iod phóng xạ. Người bệnh cần:

  • Tái khám định kỳ

  • Theo dõi nồng độ hormone tuyến giáp

  • Siêu âm vùng cổ và các xét nghiệm cần thiết

Việc theo dõi lâu dài giúp phát hiện sớm tái phát (nếu có) và đảm bảo người bệnh duy trì sức khỏe ổn định sau điều trị ung thư tuyến giáp.

6.7 Ý nghĩa của điều trị đúng và đủ

Với phác đồ điều trị phù hợp, đa số người bệnh ung thư tuyến giáp có thể:

  • Sống khỏe mạnh lâu dài

  • Duy trì sinh hoạt và lao động bình thường

  • Có chất lượng cuộc sống tốt

👉 Điều quan trọng nhất là phát hiện sớm và tuân thủ điều trị, dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.

 

7. Người bệnh thực tế được phát hiện ung thư tuyến giáp tại Bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt

Trong quá trình thăm khám, Bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt đã tiếp nhận nhiều trường hợp người bệnh phát hiện ung thư tuyến giáp khi đi khám vì sờ thấy khối nhỏ vùng cổ, khàn tiếng kéo dài hoặc khám sức khỏe tổng quát.

Qua siêu âm tuyến giáp và chọc hút tế bào, bác sĩ phát hiện tổn thương ác tính ở giai đoạn sớm. Có những trường hợp khối u chỉ vài milimet, chưa gây triệu chứng rõ ràng nhưng đã được chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời.

Nhờ phát hiện sớm, người bệnh được xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, giảm xâm lấn, rút ngắn thời gian hồi phục và duy trì chất lượng cuộc sống sau điều trị.

Khối u kích thước lớn được phẫu thuật thành công khỏi cơ thể người bệnh

 

8. Tầm soát sớm ung thư tuyến giáp – yếu tố quyết định hiệu quả điều trị

Ung thư tuyến giáp là một trong những bệnh ung thư có tiên lượng tốt nhất nếu được phát hiện sớm. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện các nhân giáp nghi ngờ ngay từ khi chưa có triệu chứng.

Đối tượng nên tầm soát

  1. Người có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp
  2. Người từng phơi nhiễm tia xạ vùng cổ
  3. Người có bướu giáp, viêm tuyến giáp mạn
  4. Phụ nữ trong độ tuổi 30–55

Phương pháp tầm soát

  1. Siêu âm tuyến giáp định kỳ
  2. Khám sức khỏe tổng quát
  3. Theo dõi các bất thường vùng cổ

9. Khi nào nên đi khám?

  1. Sờ thấy khối u vùng cổ
  2. Khàn tiếng kéo dài
  3. Khó nuốt, đau cổ
  4. Có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp

 

Thông điệp từ chuyên gia

Ung thư tuyến giáp là một trong số ít bệnh ung thư có tiên lượng rất tốt nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Trên thực tế, phần lớn người bệnh ung thư tuyến giáp có thể sống khỏe mạnh lâu dài, duy trì sinh hoạt, lao động và chất lượng cuộc sống gần như bình thường sau điều trị.

Điều quan trọng nhất trong kiểm soát ung thư tuyến giáp là không chủ quan với những dấu hiệu bất thường vùng cổ, dù rất nhỏ hoặc không gây đau. Nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp giai đoạn sớm chỉ được phát hiện nhờ siêu âm định kỳ, khi người bệnh hoàn toàn chưa có triệu chứng rõ ràng.

Các chuyên gia khuyến cáo, người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có bệnh lý tuyến giáp nên chủ động tầm soát định kỳ, tuân thủ theo dõi và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Việc phát hiện sớm không chỉ giúp điều trị ít xâm lấn hơn mà còn giảm nguy cơ tái phát và biến chứng lâu dài.

Tại Bệnh viện Hữu Nghị Lạc Việt, với hệ thống chẩn đoán hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực nội tiết – ung bướu, nhiều trường hợp ung thư tuyến giáp đã được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, mang lại kết quả tích cực cho người bệnh.

👉 Chủ động thăm khám – tầm soát sớm – tuân thủ điều trị chính là chìa khóa giúp kiểm soát ung thư tuyến giáp hiệu quả và bảo vệ sức khỏe lâu dài.


Hệ thống Bệnh viện Lạc Việt

🏥 LVFH Hà Nội: Số 9 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
☎ 𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0869 665 115
🏥 LVFH Vĩnh Yên: Đường Nguyễn Tất Thành, Định Trung, TP. Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc.
☎ 𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 1900 1269 hoặc 0949 232 115
🏥 LVFH Phúc Yên: Đường Hai Bà Trưng, Hùng Vương, TP. Phúc Yên, Vĩnh Phúc.
☎ 𝐇𝐨𝐭𝐥𝐢𝐧𝐞: 0837 732 115