Ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung xảy ra khi các tế bào biểu mô tại đây phát triển bất thường và nhân lên không kiểm soát, thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm qua các giai đoạn tiền ung thư. Dù đây là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến nhất ở phụ nữ, nhưng tại Bệnh viện Lạc Việt, chúng tôi nhấn mạnh rằng bệnh hoàn toàn có thể phòng ngừa và điều trị thành công nếu được phát hiện sớm.
Nguyên nhân hàng đầu (chiếm hơn 90%) là do nhiễm virus HPV kéo dài, đặc biệt là các tuýp nguy cơ cao như 16 và 18. Chính vì vậy, việc nhận diện sớm các dấu hiệu trước khi bệnh trở thành ung thư cổ tử cung xâm lấn chính là chìa khóa vàng để bảo tồn thiên chức làm mẹ và kéo dài sự sống cho chị em.

1. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ung thư cổ tử cung
Để phòng tránh ung thư cổ tử cung, việc hiểu rõ nguồn gốc lây nhiễm virus HPV và các tác nhân thúc đẩy bệnh là vô cùng quan trọng.
1.1. Virus HPV và ung thư cổ tử cung
• Virus HPV (Human Papillomavirus) tuýp 16 và 18 là thủ phạm chính gây ra khoảng 70% các ca mắc ung thư cổ tử cung trên toàn cầu. Đây là loại virus lây truyền chủ yếu qua tiếp xúc niêm mạc hoặc quan hệ tình dục, có khả năng xâm nhập và làm biến đổi cấu trúc di truyền của tế bào biểu mô.
• Virus có thể tồn tại âm thầm trong cơ thể nhiều năm mà không gây triệu chứng. Nếu hệ miễn dịch không thể đào thải hoàn toàn, virus HPV nguy cơ cao sẽ kích thích các tế bào cổ tử cung biến đổi từ tổn thương tiền ung thư (được gọi là CIN) thành ung thư xâm lấn thực thụ.

1.2. Các yếu tố nguy cơ bổ trợ
• Hệ miễn dịch suy yếu: Những người có sức đề kháng kém hoặc mắc các bệnh lý mãn tính thường khó đào thải virus tự nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm mống ung thư phát triển.
• Thói quen hút thuốc lá: Các chất độc trong thuốc lá khi hấp thụ vào máu sẽ tập trung tại dịch nhầy cổ tử cung, trực tiếp làm hỏng DNA của tế bào và thúc đẩy quá trình gây ung thư tiến triển nhanh hơn.
• Quan hệ tình dục sớm hoặc không an toàn: Làm tăng khả năng tiếp xúc với các tuýp virus HPV nguy cơ cao khi niêm mạc cổ tử cung chưa hoàn thiện ổn định.
• Tiền sử sinh sản: Phụ nữ sinh đẻ nhiều lần (trên 3 lần) hoặc sinh con ở độ tuổi quá trẻ (dưới 17 tuổi) có nguy cơ cao hơn do sự thay đổi nội tiết và cấu trúc tế bào trong quá trình mang thai và sinh nở.
2. Phân loại ung thư cổ tử cung
Dựa trên hình thái tế bào quan sát dưới kính hiển vi, các chuyên gia phân chia bệnh thành hai nhóm chính để quyết định phác đồ điều trị phù hợp:
• Ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma): Đây là loại ung thư cổ tử cung phổ biến nhất, chiếm khoảng 80% đến 90% các ca bệnh. Bệnh xuất phát từ các tế bào mỏng, phẳng bao phủ mặt ngoài cổ tử cung. Loại này thường tiến triển chậm hơn và dễ phát hiện qua xét nghiệm tầm soát.
• Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma): Chiếm khoảng 10% đến 20% các ca mắc, khởi phát từ các tế bào tuyến tiết dịch nhầy nằm sâu trong ống cổ tử cung. Loại này thường khó phát hiện sớm vì vị trí nằm khuất phía trong và có xu hướng tiến triển nhanh hơn so với biểu mô vảy.
3. Triệu chứng ung thư cổ tử cung theo từng giai đoạn
Dấu hiệu của ung thư cổ tử cung thường không rõ ràng ở giai đoạn khởi phát và chỉ rõ rệt khi khối u đã bắt đầu xâm lấn mạnh sang các mô lân cận.
3.1. Dấu hiệu giai đoạn sớm
• Chảy máu âm đạo bất thường: Đây là tín hiệu báo động đỏ quan trọng nhất. Phụ nữ có thể bị chảy máu sau khi quan hệ tình dục, chảy máu giữa kỳ kinh nguyệt hoặc chảy máu sau khi đã mãn kinh.
• Dịch tiết âm đạo thay đổi: Khí hư ra nhiều bất thường, màu sắc lạ như vàng xám, xanh hoặc lẫn máu tươi kèm theo mùi hôi nồng nặc do sự hoại tử của các tế bào ung thư bị nhiễm trùng.
3.2. Triệu chứng khi bệnh tiến triển và di căn
• Đau vùng chậu và thắt lưng: Những cơn đau âm ỉ hoặc dữ dội xuất hiện dai dẳng ở vùng bụng dưới do khối u phát triển lớn chèn ép vào các dây thần kinh vùng chậu.
• Phù chân: Xảy ra khi khối u chèn ép vào hệ thống hạch bạch huyết hoặc mạch máu, gây tắc nghẽn lưu thông dịch, thường đi kèm với đau dọc theo chân.
• Rối loạn bài tiết: Khối u xâm lấn sang bàng quang (phía trước) hoặc trực tràng (phía sau) gây ra tình trạng tiểu máu, tiểu khó, táo bón kéo dài hoặc đi ngoài ra máu.
• Suy kiệt toàn thân: Người bệnh sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, mệt mỏi và thiếu máu do tế bào ung thư tiêu thụ năng lượng cơ thể và tình trạng mất máu kéo dài.

4. Các phương pháp chẩn đoán ung thư cổ tử cung
Bệnh viện Lạc Việt ứng dụng hệ thống trang thiết bị hiện đại để xác định chính xác mức độ bệnh, từ đó đưa ra hướng can thiệp tối ưu nhằm điều trị.
4.1. Sàng lọc và chẩn đoán hình ảnh
• Xét nghiệm Pap smear và HPV DNA: Đây là hai xét nghiệm sàng lọc hàng đầu nhằm tìm kiếm các tế bào biến đổi và xác định sự hiện diện của các chủng virus HPV nguy cơ cao.
• Chụp MRI, CT Scan hoặc PET-CT: Các kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu này giúp bác sĩ đánh giá chi tiết kích thước khối u, mức độ xâm lấn vào các mô xung quanh tiểu khung và kiểm tra tình trạng di căn hạch bạch huyết.
4.2. Chẩn đoán xác định chuyên sâu
• Soi cổ tử cung: Bác sĩ sử dụng máy soi có độ phóng đại lớn kết hợp với các dung dịch chuyên dụng để quan sát trực tiếp những vùng biểu mô có dấu hiệu bất thường nhằm phát hiện ung thư cổ tử cung từ sớm.
• Sinh thiết cổ tử cung: Lấy mẫu mô nhỏ tại vị trí nghi ngờ để xét nghiệm giải phẫu bệnh dưới kính hiển vi. Đây là tiêu chuẩn vàng để khẳng định chẩn đoán ung thư cổ tử cung. Tùy vào mức độ, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết bấm hoặc khoét chóp (LEEP/Cone biopsy).

5. Các giai đoạn phát triển của ung thư cổ tử cung
Việc xác định giai đoạn giúp bác sĩ tại Bệnh viện Lạc Việt lập phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân.
-
Giai đoạn I: Các tế bào ung thư vẫn hoàn toàn nằm trong phạm vi cổ tử cung, chưa lan ra các mô hay cơ quan khác.
-
Giai đoạn II: Khối u đã bắt đầu lan ra ngoài tử cung nhưng chưa xâm lấn tới thành chậu hay phần dưới của âm đạo.
-
Giai đoạn III: Tế bào ung thư lan xuống phần dưới âm đạo hoặc xâm lấn thành chậu, có thể gây chèn ép dẫn đến tình trạng thận ứ nước.
-
Giai đoạn IV: Đây là giai đoạn muộn, ung thư đã di căn xa đến bàng quang, trực tràng hoặc các cơ quan như phổi, gan và xương.

6. Các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung hiệu quả
Tại Bệnh viện Lạc Việt, điều trị ung thư cổ tử cung là sự phối hợp đa mô thức tùy theo tình trạng cụ thể của mỗi bệnh nhân.
6.1. Can thiệp ngoại khoa
• Phẫu thuật khoét chóp: Phương pháp bảo tồn giúp loại bỏ tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mà vẫn giữ được chức năng sinh sản cho phụ nữ trẻ.
• Cắt tử cung triệt căn: Loại bỏ hoàn toàn tử cung, các mô xung quanh và nạo vét hạch để đảm bảo tiêu diệt triệt để tế bào ung thư cổ tử cung.
6.2. Hóa trị và Xạ trị
• Xạ trị: Sử dụng năng lượng tia X cường độ cao hoặc nguồn phóng xạ áp sát để tiêu diệt khối u ung thư cổ tử cung tại chỗ.
• Hóa trị: Truyền hóa chất vào cơ thể để ngăn chặn sự nhân lên của tế bào ung thư cổ tử cung trên diện rộng.
• Phối hợp hóa xạ trị đồng thời: Kỹ thuật giúp tăng độ nhạy của tế bào ung thư cổ tử cung với tia xạ, nâng cao tỉ lệ kiểm soát bệnh hiệu quả tại Bệnh viện Lạc Việt.
7. Ca lâm sàng thực tế tại Bệnh viện Lạc Việt
Chúng tôi đã tiếp nhận và điều trị thành công cho nhiều chị em mắc ung thư cổ tử cung. Một trường hợp điển hình là bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn IIA nhờ tầm soát định kỳ tại bệnh viện.
Sau khi thực hiện phác đồ kết hợp phẫu thuật nội soi và xạ trị tại Bệnh viện Lạc Việt, hiện tại sức khỏe chị đã hoàn toàn ổn định, kết quả xét nghiệm không còn dấu hiệu tái phát ung thư cổ tử cung sau 3 năm theo dõi.

8. Tầm soát sớm ung thư cổ tử cung
Phòng ngừa chủ động là giải pháp an toàn nhất để đối phó với ung thư cổ tử cung:
• Tiêm vaccine HPV: Biện pháp hiệu quả nhất để cơ thể tạo miễn dịch chống lại các tuýp virus gây ung thư cổ tử cung nguy hiểm.
• Thực hiện gói tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ: Chị em nên đến Bệnh viện Lạc Việt để làm xét nghiệm sàng lọc ngay cả khi chưa có triệu chứng để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.

9. Thông điệp từ chuyên gia Bệnh viện Lạc Việt
Việc can thiệp sớm ung thư cổ tử cung không chỉ giúp cứu sống tính mạng mà còn bảo vệ trọn vẹn hạnh phúc và chất lượng cuộc sống của người phụ nữ. Bệnh viện Lạc Việt luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại trong hành trình chiến thắng bệnh ung thư cổ tử cung.
Đặc biệt, trong chiến lược dự phòng ung thư cổ tử cung, các chuyên gia tại Bệnh viện Lạc Việt luôn nhấn mạnh rằng tiêm phòng vaccine HPV chính là lá chắn hữu hiệu nhất để ngăn chặn bệnh từ sớm. Vaccine có khả năng tạo ra miễn dịch mạnh mẽ chống lại các chủng virus nguy cơ cao, từ đó giảm thiểu đáng kể khả năng hình thành các tổn thương tiền ung thư. Việc tiêm chủng mang lại hiệu quả tối ưu nhất khi được thực hiện sớm, đặc biệt là trong độ tuổi từ 9 đến 26. Tuy nhiên, ngay cả với những phụ nữ đã có gia đình hoặc đã từng quan hệ tình dục, việc tiêm chủng vẫn mang lại giá trị bảo vệ thiết thực trước các chủng virus mà cơ thể chưa từng tiếp xúc. Đây không chỉ là một biện pháp y tế đơn thuần mà còn là sự đầu tư bền vững cho sức khỏe và hạnh phúc tương lai của mỗi người phụ nữ.
Hệ thống Bệnh viện Lạc Việt




