Ung thư vú là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới. Theo Tổ chức Ung thư toàn cầu GLOBOCAN, mỗi năm có hơn 2 triệu phụ nữ được chẩn đoán mắc ung thư vú, và con số này đang có xu hướng gia tăng. Một trong những yếu tố quyết định đến hiệu quả điều trị chính là phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Vì vậy, việc nhận biết các dấu hiệu ung thư vú ngay từ đầu đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp người bệnh có cơ hội điều trị khỏi cao hơn và giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

1. Ung thư vú là gì?
Ung thư vú xảy ra khi các tế bào trong vú phát triển và phân chia một cách bất thường, hình thành nên khối u ác tính. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các tế bào ung thư có thể xâm lấn mô vú lân cận và di căn sang các cơ quan khác như hạch bạch huyết, phổi, gan, xương…
Ung thư vú có thể xuất hiện ở cả nam giới và nữ giới, tuy nhiên tỷ lệ ở nữ giới chiếm đến hơn 99%. Bệnh thường gặp nhất ở phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, nhưng ngày nay, ung thư vú đang có xu hướng trẻ hóa.
2. Đối tượng có nguy cơ mắc ung thư vú cao
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc ung thư vú, nhưng một số đối tượng có nguy cơ cao hơn và cần đặc biệt chú ý đến việc tầm soát và nhận diện dấu hiệu bệnh sớm.
- Phụ nữ lớn tuổi: Nguy cơ mắc ung thư vú tăng theo độ tuổi, đặc biệt là sau 40 tuổi; Phụ nữ từ 50 tuổi trở lên là nhóm có tỷ lệ mắc cao nhất.
- Có tiền sử gia đình mắc ung thư vú hoặc buồng trứng: Những người có mẹ, chị em gái hoặc con gái từng bị ung thư vú hoặc buồng trứng có nguy cơ cao hơn 2 – 3 lần so với người không có tiền sử gia đình.
- Mang gen đột biến BRCA1 hoặc BRCA2: Đây là các gen liên quan đến ung thư di truyền. Người mang gen đột biến BRCA có nguy cơ mắc ung thư vú lên đến 45 – 70% trong suốt cuộc đời.
- Có kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn: Bắt đầu có kinh trước 12 tuổi hoặc mãn kinh sau 55 tuổi làm tăng thời gian tiếp xúc với estrogen – yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú.
- Không sinh con hoặc sinh con muộn: Phụ nữ chưa từng sinh con, hoặc sinh con đầu lòng sau tuổi 35 có nguy cơ mắc ung thư vú cao hơn.
- Lạm dụng liệu pháp hormone thay thế: Việc sử dụng hormone estrogen hoặc kết hợp estrogen – progesterone trong thời gian dài (sau mãn kinh) làm tăng nguy cơ ung thư vú.
- Lối sống không lành mạnh: Thừa cân, béo phì, đặc biệt sau mãn kinh; Uống rượu bia, hút thuốc lá, ít vận động; Chế độ ăn nhiều chất béo, đường và thiếu rau xanh, chất xơ. Một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng phụ nữ có thói quen hút thuốc, uống rượu bia trong 5 năm kể từ khi bắt đầu kỳ kinh nguyệt có đến 70% phát hiện ung thư trước 50 tuổi.
- Phụ nữ có mô vú dày, từng xạ trị ở ngực trước tuổi 30
3. Dấu hiệu cảnh báo ung thư vú sớm
Việc hiểu rõ các triệu chứng ban đầu của ung thư vú sẽ giúp bạn chủ động đi khám và điều trị kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu phổ biến:

Sưng hoặc thay đổi hình dạng vú
Một trong những biểu hiện ung thư vú thường bị bỏ qua chính là sự thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của bầu ngực. Mặc dù nhiều phụ nữ vốn có sự chênh lệch nhẹ giữa hai bên ngực, tuy nhiên nếu bạn nhận thấy:
- Ngực bị sưng lên bất thường
- Mất đi sự cân xứng giữa hai bên
- Có sự thay đổi về thể tích, mật độ hoặc hình dạng của vú,…
Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của ung thư vú. Đặc biệt, nếu sự thay đổi xảy ra đột ngột hoặc lần đầu tiên, bạn cần chủ động đi khám và sàng lọc ung thư vú.
Thay đổi ở núm vú
Núm vú là một trong những vùng dễ thể hiện rõ biểu hiện ung thư vú. Những dấu hiệu đáng lưu ý bao gồm:
- Núm vú bị tụt vào trong, lõm hoặc co kéo bất thường
- Xuất hiện các vết lõm khu trú hoặc trên toàn bộ núm vú
- Núm vú tiết dịch bất thường, đặc biệt là dịch lẫn máu
- Vùng da quanh núm vú bị viêm, bong tróc, đổi màu
Các thay đổi này thường không gây đau nên dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cũng cần được bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng.
Xuất hiện khối u hoặc cục bất thường ở vú
Đây là biểu hiện rõ ràng nhất của ung thư vú. Khi sờ thấy:
- Cục u rắn, chắc, không di chuyển
- Kích thước khoảng 1 – 2 cm (tùy vị trí)
- Không gây đau ở giai đoạn đầu
Ngoài ra, bạn nên để ý xem vú có bị sần, có nốt bất thường hay kích thước hai bên có đồng đều không. Khối u ung thư thường nằm sâu, nên nhiều người dễ bỏ qua khi không có cảm giác đau hay khó chịu.
Da vùng vú thay đổi bất thường
Một số biểu hiện trên da vùng vú có thể là dấu hiệu của ung thư, bao gồm:
- Xuất hiện các vết lõm, da nhăn nhúm như vỏ cam
- Da vùng vú bị bong tróc, khô ráp hoặc sần sùi
- Vùng da trở nên đỏ, viêm, không lành trong thời gian dài
Đây là những triệu chứng dễ nhầm với viêm da hoặc dị ứng thông thường. Tuy nhiên, nếu kéo dài hoặc kèm theo các dấu hiệu khác, bạn nên thăm khám sớm.
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng vú, nách
Dù hầu hết các khối u ung thư không gây đau ở giai đoạn đầu, nhưng một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác:
- Đau âm ỉ hoặc nhói ở vú hoặc vùng nách
- Cơn đau kéo dài, không rõ nguyên nhân
- Không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt
Nếu bạn có cảm giác khó chịu không rõ lý do, đặc biệt là ở cùng một vị trí lặp đi lặp lại, đừng chần chừ mà hãy đi khám chuyên khoa.
Hạch bạch huyết sưng ở nách hoặc cổ
Sưng hạch ở nách hoặc cổ cũng là một biểu hiện ung thư vú đã lan rộng mà nhiều người thường bỏ qua. Dấu hiệu cần lưu ý:
- Xuất hiện hạch cứng, không đau, không di động ở vùng nách hoặc cổ
- Có thể sờ thấy rõ bằng tay
- Hạch không kèm theo triệu chứng viêm nhiễm rõ ràng
Vì hạch không nằm trực tiếp tại vị trí vú nên triệu chứng này dễ bị xem nhẹ. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu rất quan trọng cần kiểm tra kỹ lưỡng.
Thay đổi màu sắc hoặc kích thước quầng vú
Quầng vú cũng có thể thay đổi khi có khối u vú ác tính. Một số biểu hiện bao gồm:
- Quầng vú trở nên sẫm màu bất thường
- Tăng kích thước, có bề mặt thô ráp hoặc bong tróc
- Xuất hiện vảy, khô hoặc ngứa kéo dài
Những thay đổi này thường bị nhầm với các vấn đề về da liễu, nhưng nếu kéo dài và không đáp ứng với điều trị thông thường, bạn nên chủ động đến bệnh viện để kiểm tra chuyên sâu.
4. Những dấu hiệu ung thư vú giai đoạn muộn
Khi ung thư vú tiến triển nặng hơn và di căn, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như:
- Đau xương, đặc biệt là ở lưng, hông hoặc chân.
- Sụt cân nhanh, mệt mỏi kéo dài.
- Ho kéo dài, khó thở, đau ngực (nếu di căn phổi).
- Vàng da, đau bụng, buồn nôn (nếu di căn gan).
- Rối loạn thần kinh, đau đầu (nếu di căn não).
Lúc này, khả năng điều trị khỏi bệnh giảm rõ rệt. Vì vậy, phát hiện bệnh sớm là yếu tố tiên quyết trong điều trị ung thư vú.
5. Phương pháp giúp chẩn đoán ung thư vú
Chẩn đoán ung thư tuyến vú cần dựa vào kết quả xét nghiệm mô bệnh học, bao gồm:
- Chọc hút kim nhỏ tuyến vú: Xét nghiệm để đánh giá hình thái tế bào tuyến vú
- Sinh thiết kim tuyến vú (sinh thiết lõi) để đánh giá cấu trúc của tổn thương tại tuyến vú. Kết quả của mô bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng để chấn đoán ung thư tuyến vú.
- Xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm gen: thường được làm sau khi chẩn đoán xác định ung thư, hoặc sau phẫu thuật u vú. Kết quả xét nghiệm cho thấy đặc điểm của ung thư vú, mức độ ác tính, tốc độ phát triển. Mỗi nhóm bệnh ung thư vú sẽ được điều trị khác nhau.
- Chẩn đoán giai đoạn bệnh: Để xác định giai đoạn ung thư vú, người ta thường dựa vào 3 yếu tố: tình trạng khối u, kích thước khối u, mức độ xâm lấn, tình trạng di căn hạch và di căn xa. Dựa vào những thông tin đó, bác sĩ sẽ xếp giai đoạn ung thư vú mức 0, I, II, III và IV. Giai đoạn càng cao thì bệnh càng nặng.

6. Biện pháp phòng ngừa ung thư vú
Tự kiểm tra vú hàng tháng
Đây là cách đơn giản giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Nên thực hiện vào ngày 7–10 của chu kỳ kinh nguyệt.
- Quan sát: Đứng trước gương kiểm tra hình dáng, kích thước, màu sắc vú.
- Sờ nắn: Dùng tay kiểm tra toàn bộ vùng vú và nách để phát hiện khối u bất thường. Nếu thấy núm vú tụt vào, tiết dịch, khối cứng, da lõm… cần đến cơ sở y tế để kiểm tra.
Sàng lọc bằng chụp X-quang tuyến vú
Chụp X-quang tuyến vú (hay còn gọi là mammogram) là phương pháp sàng lọc ung thư vú hiệu quả hiện nay. Việc chụp X-quang vú hàng năm có thể giúp phát hiện sớm các khối u ung thư ngay cả trước khi bạn có thể cảm nhận được khi tự kiểm tra vú. Phụ nữ trên 40 tuổi nên bắt đầu sàng lọc ung thư vú.
Xây dựng lối sống lành mạnh
- Duy trì cân nặng hợp lý, tăng cường vận động.
- Ăn uống lành mạnh: nhiều rau, trái cây, ít thực phẩm chế biến sẵn.
- Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá.
Tư vấn và xét nghiệm di truyền
Phụ nữ có người thân mắc ung thư vú hoặc nghi ngờ mang gen đột biến (BRCA1/BRCA2) nên xét nghiệm di truyền để đánh giá nguy cơ và có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Xét nghiệm di truyền nhằm mục đích Xác định đột biến gen di truyền. Xét nghiệm di truyền cho ung thư vú có thể xác định xem bạn có mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 hay không. Những đột biến này làm tăng nguy cơ mắc ung thư vú và buồng trứng đáng kể.
Giúp phát hiện sớm ung thư vú: Xét nghiệm di truyền giúp phát hiện sớm nguy cơ ung thư vú, từ đó có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.
Đối tượng nên tư vấn di truyền:
- Bạn có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng.
- Bạn có mang các dấu hiệu nguy cơ cao như: Tuổi dậy thì sớm, mãn kinh sớm, chưa từng sinh con.
- Bạn muốn tìm hiểu thêm về nguy cơ di truyền của bản thân.
Ung thư là bệnh lý mạn tính, phức tạp. Đòi hỏi quá trình điều trị phải phối hợp nhiều phương pháp khác nhau để đạt hiệu quả tối ưu. Điều trị ung thư đa mô thức chính là xu hướng tất yếu trong y học hiện đại, giúp kiểm soát bệnh tốt hơn và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Trung tâm Ung bướu – Bệnh viện Hữu nghị Lạc Việt là đơn vị duy nhất trên địa bàn có đầy đủ các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến, đảm bảo quy trình điều trị toàn diện và hiệu quả cao.

——————————————–




